WinHSK

擒拿

HSK1v
0 · Lv.1
qín

bắt; tóm

arrest; capture; catch 擒拿 杀人犯 arrest/capture the murderer [ 相关词条 ] 擒拿法 [名] [体育] (of wrestling, judo, etc) hold

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan