WinHSK

擦伤

HSK4v
0 · Lv.1
shāng

xây xát; bị xước; xước da; gây trầy da; bị trầy xước

abrasion; scrape 皮肤上有几处 擦伤 have a few scrapes on the skin 多处 擦伤 suffer multiple abrasions

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他跌倒时,膝盖擦伤了一点皮。

Tā diēdǎo shí, xīgài cāshāng le yīdiǎn pí.

HSK5

Khi anh ấy ngã, đầu gối bị xước da một chút.

When he fell, he scraped his knee a little.

到菜园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan