WinHSK

擦掉

HSK4v
0 · Lv.1
diào

lau đi; lau sạch; xóa; xóa sạch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用力擦拭以去除表面的污垢或瑕疵。
义项 vHSK4

lau đi; lau sạch; xóa; xóa sạch

用力擦拭以去除表面的污垢或瑕疵。

免费例句

他把脸上的汗水擦掉了。

Tā bǎ liǎn shàng de hànshuǐ cā diào le.

HSK4

Anh ấy lau sạch mồ hôi trên mặt.

He wiped the sweat off his face.

爷爷,为什么橡皮能擦掉铅笔写的字?

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan