拼
擦洗
HSK4v 0 · Lv.1
cāxǐ
cọ rửa; lau chùi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他正在厨房里擦洗油烟机。
Tā zhèngzài chúfáng lǐ cāxǐ yóuyānjī.
≈HSK5
Anh ấy đang cọ rửa máy hút mùi trong bếp.
He is scrubbing the range hood in the kitchen.
丝瓜络可以擦洗锅碗。
Sīguāluò kěyǐ cāxǐ guō wǎn.
≈HSK5
Xơ mướp có thể dùng để rửa nồi.
Luffa sponge can be used to scrub pots and bowls.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分