WinHSK

擦澡

HSK4v
0 · Lv.1
zǎo

lau người; kỳ cọ cơ thể (bằng khăn ướt)

take a sponge bath; rub oneself down with a wet towel

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

护士每天给病人擦澡。

Hùshi měitiān gěi bìngrén cāzǎo.

HSK5

Y tá lau người cho bệnh nhân mỗi ngày.

The nurse gives the patient a sponge bath every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan