拼
擦肩
HSK6v 0 · Lv.1
cājiān
lướt qua; lướt qua nhau
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
擦肩而过有时是命运的安排。
Cā jiān ér guò yǒushí shì mìngyùn de ānpái.
≈HSK5
Lướt qua nhau đôi khi là sự sắp đặt của số phận.
Passing each other by is sometimes fate's arrangement.
我们在街上擦肩而过。
Wǒmen zài jiēshang cājiān ér guò.
≈HSK6
Chúng tôi lướt qua nhau trên đường phố.
We brushed past each other on the street.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分