拼
擦音
HSK4n 0 · Lv.1
cāyīn
âm sát; phụ âm sát (phụ âm từ trong phát ra khoang miệng mở nhỏ)
fricative
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 口腔通路缩小,气流从中挤出而发的辅音,如普通话语音中的f、s、sh等
等级
义项 ①n≈HSK4
âm sát; phụ âm sát (phụ âm từ trong phát ra khoang miệng mở nhỏ)
口腔通路缩小,气流从中挤出而发的辅音,如普通话语音中的f、s、sh等
免费例句
我正在学习普通话的擦音。
Wǒ zhèngzài xuéxí pǔtōnghuà de cāyīn.
≈HSK6
Tôi đang học âm sát trong tiếng phổ thông.
I am learning the fricatives in Mandarin.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分