拼
擦音
HSK4n 0 · Lv.1
cāyīn
âm sát; phụ âm sát (phụ âm từ trong phát ra khoang miệng mở nhỏ)
fricative
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
âm sát; phụ âm sát (phụ âm từ trong phát ra khoang miệng mở nhỏ)
fricative