WinHSK

攀升

HSK7-9v
0 · Lv.1
pānshēng

tăng cao; tăng lên; tăng vọt

漢越 phàn thăng

例句

Câu ví dụ
免费例句

而那家食品公司的土豆系列产品也因此一下子打开了市场,销量节节攀升。

HSK5

医疗水平在逐步攀升。

Yīliáo shuǐpíng zài zhúbù pānshēng.

HSK6

Trình độ y tế đang dần tăng cao.

The medical level is gradually rising.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan