WinHSK

攀岩

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
pānyán

leo núi

rock climbing

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

溯溪集登山、攀岩、野外求生等综合技能于一身,相比其他活动,危险性更高,因此更需要同伴之间的密切配合。

HSK6

我在学习攀岩知识。

Wǒ zài xuéxí pānyán zhīshi.

HSK6

Tôi đang học về bộ môn leo núi.

I am learning about rock climbing.

朋友们都喜欢攀岩。

Péngyoumen dōu xǐhuan pānyán.

HSK6

Bạn bè tôi đều thích bộ môn leo núi.

My friends all like rock climbing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan