拼
攀谈
HSK7-9v 0 · Lv.1
pāntán
bắt chuyện; trò chuyện; gợi chuyện
漢越 phàn đàm
例句
Câu ví dụ免费例句
两人攀谈起来很投机。
Liǎng rén pāntán qǐlai hěn tóujī.
≈HSK6
Hai người trò chuyện với nhau rất hợp.
The two of them hit it off while chatting.
老人喜欢和人攀谈生活。
Lǎorén xǐhuan hé rén pāntán shēnghuó.
≈HSK6
Người già thích trò chuyện về cuộc sống với người khác.
The elderly like to chat with people about life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分