WinHSK

攒射

HSK7-9v
0 · Lv.1
zǎnshè

bắn chụm; bắn tập trung; ném ra hàng loạt; bắn ra hàng loạt; tuôn ra hàng tràng (cười, lời nói...)

fire a volley of (arrows, gunshot, etc)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan