WinHSK

攒钱

HSK7-9v
0 · Lv.1
zǎnqián

gom tiền; tiết kiệm tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 积聚、储存钱款
义项 vHSK7-9

gom tiền; tiết kiệm tiền

积聚、储存钱款

免费例句

他攒钱想买一台电脑。

Tā zǎnqián xiǎng mǎi yì tái diànnǎo.

HSK5

Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính.

He is saving money to buy a computer.

我们一起攒钱去旅行。

Wǒmen yīqǐ zǎn qián qù lǚxíng.

HSK5

Chúng tôi cùng tiết kiệm tiền để đi du lịch.

We are saving up money together to travel.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan