WinHSK

支柱

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhīzhù

cây trụ; trụ chống; cột trụ; cột chống

漢越 chi trụ

例句

Câu ví dụ
免费例句

桥下的支柱开始弯曲。

Qiáo xià de zhīzhù kāishǐ wānqū.

HSK5

Các trụ cầu bên dưới bắt đầu bị cong.

The pillars under the bridge are starting to bend.

她是我的精神支柱。

Tā shì wǒ de jīngshén zhīzhù.

HSK6

Cô ấy là chỗ dựa tinh thần của tôi.

She is my spiritual pillar.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50