WinHSK

支配

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhīpèi

sắp xếp; sắp đặt; phân công; an bài

漢越 chi phối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安排; 分配
  2. 对人或事物起引导和控制的作用
义项 vHSK7-9

sắp xếp; sắp đặt; phân công; an bài

安排; 分配

免费例句

我们需要合理支配时间。

Wǒmen xūyào hélǐ zhīpèi shíjiān.

HSK6

Chúng ta cần sắp xếp thời gian hợp lý.

We need to manage our time reasonably.

他们为了支配权而战。

Tāmen wèile zhīpèiquán ér zhàn.

HSK6

Họ đã chiến đấu vì quyền thống trị.

They fought for dominance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

chi phối; ảnh hưởng

对人或事物起引导和控制的作用

免费例句

他支配着整个公司。

Tā zhīpèi zhe zhěnggè gōngsī.

HSK6

Anh ấy chi phối toàn bộ công ty.

He dominates the entire company.

我们不应被恐惧支配。

Wǒmen bù yīng bèi kǒngjù zhīpèi.

HSK6

Chúng ta không nên bị nỗi sợ chi phối.

We should not be dominated by fear.