拼
支配
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhīpèi
sắp xếp; sắp đặt; phân công; an bài
漢越 chi phối
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要合理支配时间。
Wǒmen xūyào hélǐ zhīpèi shíjiān.
≈HSK6
Chúng ta cần sắp xếp thời gian hợp lý.
We need to manage our time reasonably.
他们为了支配权而战。
Tāmen wèile zhīpèiquán ér zhàn.
≈HSK6
Họ đã chiến đấu vì quyền thống trị.
They fought for dominance.
他支配着整个公司。
Tā zhīpèi zhe zhěnggè gōngsī.
≈HSK6
Anh ấy chi phối toàn bộ công ty.
He dominates the entire company.
我们不应被恐惧支配。
Wǒmen bù yīng bèi kǒngjù zhīpèi.
≈HSK6
Chúng ta không nên bị nỗi sợ chi phối.
We should not be dominated by fear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分