拼
收悉
HSK4v 0 · Lv.1
shōuxī
đã nhận; tiếp nhận
be received and read
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收到(信函)并知道内容
等级
义项 ①v≈HSK4
đã nhận; tiếp nhận
收到(信函)并知道内容
免费例句
您的邮件我已收悉。
Nín de yóujiàn wǒ yǐ shōuxī.
≈HSK6
Tôi đã nhận được email của bạn.
I have received your email.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分