WinHSK

收拾

HSK4v
0 · Lv.1
shōushi

dọn dẹp; thu dọn; chỉnh lý; chỉnh đốn

漢越 thu thập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 整顿; 整理
  2. 为了管束、惩罚、打击等,使吃苦头
义项 vHSK4

dọn dẹp; thu dọn; chỉnh lý; chỉnh đốn

整顿; 整理

免费例句

吃完饭后,我们一起收拾桌子。

Chī wán fàn hòu, wǒmen yìqǐ shōushi zhuōzi.

HSK3

Sau khi ăn xong, chúng tôi cùng nhau dọn bàn.

After dinner, we cleaned up the table together.

我们需要收拾房间。

Wǒmen xūyào shōushi fángjiān.

HSK3

Chúng ta cần thu dọn phòng.

We need to tidy up the room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

trừng trị; trừng phạt; xử lý

为了管束、惩罚、打击等,使吃苦头

免费例句

你再不听话,我就收拾你。

Nǐ zài bù tīnghuà, wǒ jiù shōushi nǐ.

HSK4

Nếu con không nghe lời nữa, mẹ sẽ phạt con.

If you don't behave, I'll deal with you.

别闹了,小心我收拾你。

Bié nào le, xiǎoxīn wǒ shōushi nǐ.

HSK4

Đừng ồn, cẩn thận không tôi xử lý bạn đấy.

Stop messing around, or I'll deal with you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50