WinHSK

收揽

HSK7-9v
0 · Lv.1
shōulǎn

mua chuộc; lấy lòng

keep in one's grasp; have within control

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收买拉拢
  2. 收拢把持
义项 vHSK7-9

mua chuộc; lấy lòng

收买拉拢

免费例句

收揽民心。

Shōulǎn mínxīn.

HSK6

Mua chuộc lòng dân.

Win over the hearts of the people.

义项 vHSK7-9

thu vén; thu chiếm

收拢把持

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan