WinHSK

收敛

HSK7-9v
0 · Lv.1
shōuliǎn

thu lại; biến mất; vụt tắt (nụ cười, tia sáng)

astringe 收敛 作用 astriction; astringency 收敛 止血 astringing to arrest bleeding; astringency and hemostasis 收敛 洗液 astringent lotion 收敛 膏 astringent cream [ 相关词条 ] 收敛药 [名] [医学] astringent

漢越 thu liễm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50