拼
收纳
HSK6v 0 · Lv.1
shōunà
nhận; thu nạp; thu nhận
receive; take in; accept 如数 收纳 receive in full
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收进来;收容
等级
义项 ①v≈HSK6
nhận; thu nạp; thu nhận
收进来;收容
免费例句
他们不收纳外籍学生。
Tāmen bù shōunà wàijí xuéshēng.
≈HSK6
Họ không nhận sinh viên nước ngoài.
They do not admit foreign students.
我们不收纳有前科的人。
Wǒmen bù shōunà yǒu qiánkē de rén.
≈HSK6
Chúng tôi không thu nhận người có tiền án.
We do not accept people with a criminal record.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分