拼
收纳袋
HSK6n 0 · Lv.1
shōunàdài
túi đựng đồ
漢越
字解构
Phân tích chữ收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ纳nàHSK6nạp; nhập; thu袋dàiHSK4cái túi; túi; nang; nải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
túi đựng đồ
认识每个字,再去看它们组成的词 →