拼
收缴
HSK7-9v 0 · Lv.1
shōujiǎo
thu được; đoạt được
levy; collect; impose 收缴 税款 collect/levy taxes
漢越 thu chước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接收,缴获
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thu được; đoạt được
接收,缴获
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thu được; đoạt được
levy; collect; impose 收缴 税款 collect/levy taxes
thu được; đoạt được
接收,缴获