WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
收藏
HSK6
v
0 · Lv.1
shōucáng
cất giữ; thu gom; sưu tầm; yểm giấu; góp nhặt; thu thập bảo tồn
漢越 thu tàng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
收藏夹
shōu cáng jiá
HSK6
mục yêu thích; thư mục lưu trữ (trên trình duyệt hoặc các ứng dụng, dùng để lưu trữ các mục quan trọng hoặc thường xuyên truy cập)
收藏家
shōu cáng jiā
HSK6
nhà sưu tầm; nhà thu thập; người sưu tầm; người thu thập
查词
复习
真题
工具
我的