WinHSK

收藏

HSK6v
0 · Lv.1
shōucáng

cất giữ; thu gom; sưu tầm; yểm giấu; góp nhặt; thu thập bảo tồn

漢越 thu tàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收集保藏
义项 vHSK6

cất giữ; thu gom; sưu tầm; yểm giấu; góp nhặt; thu thập bảo tồn

收集保藏

免费例句

他喜欢收藏各种酒。

tā xǐ huān shōu cáng gè zhǒng jiǔ

HSK4

Anh ấy thích sưu tập các loại rượu.

He likes to collect various kinds of alcohol.

她喜欢收藏相册。

tā xǐ huān shōu cáng xiàng cè

HSK4

Cô ấy thích sưu tầm album ảnh.

She likes collecting photo albums.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。