WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
收集
HSK5
v
0 · Lv.1
shōují
thu thập; thu gom; tập hợp; sưu tầm; đúc kết
漢越 thu tập
字解构
Phân tích chữ
收
shōu
HSK3
gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ
集
jí
HSK5
chợ búa; chợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
收集盘
shōu jí pán
HSK5
khay hứng
收集材料
shōu jí cái liào
HSK5
thu thập tài liệu
收集资料
shōu jí zī liào
HSK5
Thu / thu thập dữ liệu để thu thập thông tin
查词
复习
真题
工具
我的