WinHSK

改善

HSK5v
0 · Lv.1
gǎishàn

cải thiện; cải tiến

漢越 cải thiện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 改变原有情况使好一些
义项 vHSK5

cải thiện; cải tiến

改变原有情况使好一些

免费例句

公司正在改善产品质量。

Gōngsī zhèngzài gǎishàn chǎnpǐn zhìliàng.

HSK4

Công ty đang cải thiện chất lượng sản phẩm.

The company is improving product quality.

医生建议我改善饮食习惯。

Yīshēng jiànyì wǒ gǎishàn yǐnshí xíguàn.

HSK4

Bác sĩ khuyên tôi cải thiện thói quen ăn uống.

The doctor advised me to improve my eating habits.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50