WinHSK

改天

HSK5adv
0 · Lv.1
gǎitiān

ngày khác; hôm khác; hôm nào

漢越 cải thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指距说话以后不太远的某一天
义项 advHSK5

ngày khác; hôm khác; hôm nào

指距说话以后不太远的某一天

免费例句

改天我们一起去看电影。

Gǎitiān wǒmen yīqǐ qù kàn diànyǐng.

HSK4

Ngày khác chúng ta cùng đi xem phim.

Let's go see a movie together another day.

改天我会给你打电话。

Gǎitiān wǒ huì gěi nǐ dǎ diànhuà.

HSK4

Hôm khác tôi sẽ gọi điện cho bạn.

I'll call you another day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。