拼
改天再聚
HSK5sentence 0 · Lv.1
gǎitiānzàijù
gặp nhau vào ngày khác
漢越
字解构
Phân tích chữ改gǎiHSK4đổi; thay đổi; biến đổi天tiānHSK1bầu trời, không trung再zàiHSK1lại, nữa, một tý聚jùHSK4tụ tập; tụ họp; tập hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分