WinHSK

改进

HSK5v
0 · Lv.1
gǎijìn

cải tiến; cải thiện; cải tạo; trau dồi

modify 改进 型精密进场雷达 modified precision approach radar [ 相关词条 ] 改进炮铜 [名] [冶金] modified gunmetal

漢越 cải tiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 改变旧有情况,使有所进步
  2. 变换(机械)
  3. 改进之处
义项 vHSK5

cải tiến; cải thiện; cải tạo; trau dồi

改变旧有情况,使有所进步

免费例句

你可以改进这个方法。

nǐ kěyǐ gǎijìn zhège fāngfǎ.

HSK4

Bạn có thể cải tiến phương pháp này.

You can improve this method.

我们需要改进计划。

wǒmen xūyào gǎijìn jìhuà.

HSK4

Chúng ta cần cải tiến kế hoạch.

We need to improve the plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

biến đổi; cải tiến (cơ khí)

变换(机械)

免费例句

这台机器可以改进。

zhè tái jīqì kěyǐ gǎijìn.

HSK4

Cỗ máy này có thể được cải tiến.

This machine can be improved.

我们改进了机器设计。

wǒmen gǎijìn le jīqì shèjì.

HSK5

Chúng tôi đã cải tiến thiết kế máy móc.

We improved the machine design.

义项 nHSK5

điểm cải tiến; sự cải tiến

改进之处

免费例句

我们会考虑需要改进的地方。

Wǒmen huì kǎolǜ xūyào gǎijìn de dìfang.

HSK4

Chúng tôi sẽ xem xét các điểm cần cải tiến.

We will consider areas that need improvement.

这个项目的改进很成功。

Zhège xiàngmù de gǎijìn hěn chénggōng.

HSK4

Sự cải tiến của dự án này rất thành công.

The improvement of this project was very successful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan