拼
攻克
HSK7-9v 0 · Lv.1
gōngkè
bức phá; vượt qua; khắc phục; đánh chiếm; chinh phục (cứ điểm của địch, cũng dùng trong nghĩa bóng để vượt qua khó khăn, đạt được thành quả)
solve; overcome 攻克 技术难题 overcome/surmount a technical difficulty; overcome/solve a difficult technical problem
漢越 công khắc
例句
Câu ví dụ免费例句
他们正在攻克这个问题。
Tāmen zhèngzài gōngkè zhège wèntí.
≈HSK6
Họ đang khắc phục vấn đề này.
They are tackling this problem.
他决定攻克学习英语的困难。
Tā juédìng gōngkè xuéxí Yīngyǔ de kùnnán.
≈HSK6
Anh ấy quyết định chinh phục khó khăn trong việc học tiếng Anh.
He decided to overcome the difficulties of learning English.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分