WinHSK

攻击

HSK6v
0 · Lv.1
gōngjī

đánh; tấn công; đánh đòn; tiến công; tiến đánh

漢越 công kích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进攻;打击
  2. 恶意指责;诽谤
  3. 对什么/谁进行进攻的行为
义项 vHSK6

đánh; tấn công; đánh đòn; tiến công; tiến đánh

进攻;打击

免费例句

他用言语攻击我。

Tā yòng yányǔ gōngjī wǒ.

HSK5

Anh ấy dùng lời lẽ tấn công tôi.

He attacked me with words.

他突然攻击了敌人。

Tā tūrán gōngjī le dírén.

HSK5

Anh ấy bất ngờ tấn công kẻ địch.

He suddenly attacked the enemy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chỉ trích; đả kích; công kích; phỉ báng

恶意指责;诽谤

免费例句

他公开攻击我。

Tā gōngkāi gōngjī wǒ.

HSK5

Anh ấy công khai công kích tôi.

He openly attacked me.

她无端攻击我。

Tā wúduān gōngjī wǒ.

HSK5

Cô ấy vô cớ công kích tôi.

She attacked me for no reason.

义项 nHSK6

sự công kích; cuộc tấn công

对什么/谁进行进攻的行为

免费例句

他的攻击失败了。

Tā de gōngjī shībài le.

HSK5

Cuộc tấn công của anh ấy thất bại.

His attack failed.

攻击发生在半夜。

Gōngjī fāshēng zài bànyè.

HSK5

Cuộc tấn công xảy ra vào nửa đêm.

The attack happened in the middle of the night.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50