拼
攻打
HSK6v 0 · Lv.1
ɡōnɡdǎ
đánh; tiến đánh; tấn công
attack; assault 攻打 敌人阵地 attack enemy positions
漢越 công đả
例句
Câu ví dụ免费例句
”有一年,秦国出兵攻打赵国。
≈HSK5
军队准备攻打敌人阵地。
Jūnduì zhǔnbèi gōngdǎ dírén zhèndì.
≈HSK6
Quân đội chuẩn bị tấn công trận địa địch.
The army is preparing to attack the enemy's position.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分