WinHSK

攻略

HSK6n, v
0 · Lv.1
gōnglüè

tiến công; chiếm đóng (nói về chiến tranh hoặc trong game; thể thao)

strategy; method 防守 攻略 defence strategies

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进攻占领
  2. 工作或事业中所展现的谋略
义项 vHSK6

tiến công; chiếm đóng (nói về chiến tranh hoặc trong game; thể thao)

进攻占领

义项 nHSK6

cẩm nang; bí kíp; chiến lược (trong kinh doanh; học tập; đời sống)

工作或事业中所展现的谋略

免费例句

旅行攻略帮助我计划行程。

Lǚxíng gōnglüè bāngzhù wǒ jìhuà xíngchéng.

HSK5

Cẩm nang du lịch giúp tôi lên kế hoạch chuyến đi.

The travel guide helped me plan my itinerary.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan