WinHSK

攻略

HSK6n, v
0 · Lv.1
gōnglüè

tiến công; chiếm đóng (nói về chiến tranh hoặc trong game; thể thao)

strategy; method 防守 攻略 defence strategies

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

旅行攻略帮助我计划行程。

Lǚxíng gōnglüè bāngzhù wǒ jìhuà xíngchéng.

HSK5

Cẩm nang du lịch giúp tôi lên kế hoạch chuyến đi.

The travel guide helped me plan my itinerary.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan