拼
攻读
HSK7-9v 0 · Lv.1
gōngdú
theo học; ra sức học hành; ra công học hành; ra công nghiên cứu; nỗ lực nghiên cứu; siêng năng học tập
specialize in; major in 在大学 攻读 法律 read law at a university 攻读 生物学 study biology
漢越 công độc
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分