WinHSK

放哨

HSK7-9v
0 · Lv.1
fànɡshào

đi tuần; tuần tra; canh gác

keep sentry; be on sentry/patrol 放哨 的士兵 soldier on sentry 站岗 放哨 stand sentry; go on sentry

漢越 phóng tiêu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 站岗或巡逻
义项 vHSK7-9

đi tuần; tuần tra; canh gác

站岗或巡逻

免费例句

他轮到半夜去放哨。

Tā lúndào bànyè qù fàngshào.

HSK5

Đến lượt anh ấy đi gác nửa đêm.

It's his turn to stand guard at midnight.

士兵在营地外放哨。

shìbīng zài yíngdì wài fàngshào.

HSK5

Người lính đứng gác ngoài trại.

The soldier is standing guard outside the camp.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan