拼
放屁
HSK7-9v 0 · Lv.1
fàngpì
đánh rắm; xì hơi; vãi rắm
talk nonsense; shit 放屁 ! Rubbish! / Shit! / Nonsense! [ 相关词条 ] 放屁虫 [名] bombardier beetle
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要在别人面前放屁。
Bù yào zài biérén miànqián fàngpì.
≈HSK4
Đừng đánh rắm trước mặt người khác.
Don't fart in front of others.
放屁是自然的生理现象。
Fàngpì shì zìrán de shēnglǐ xiànxiàng.
≈HSK4
Đánh rắm là hiện tượng sinh lý tự nhiên.
Farting is a natural physiological phenomenon.
他的话都是放屁。
Tā de huà dōu shì fàngpì.
≈HSK6
Lời nói của anh ta toàn là nói nhảm.
His words are all bullshit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分