拼
放恣
HSK1v 0 · Lv.1
fàngzì
ngông nghênh; kiêu ngạo ngang tàng
conceited and self-indulgent; arrogant and imperious
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他放纵的态度让大家很不舒服。
tā fàngzòng de tàidù ràng dàjiā hěn bù shūfu.
≈HSK6
Thái độ phóng túng của anh ấy khiến mọi người rất khó chịu.
His indulgent attitude made everyone very uncomfortable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分