WinHSK

放松

HSK4v
0 · Lv.1
fàngsōng

thả lỏng; buông lỏng; nới lỏng; lơi ra; thư giãn

漢越 phóng tùng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对事物的注意或控制由紧变松
义项 vHSK4

thả lỏng; buông lỏng; nới lỏng; lơi ra; thư giãn

对事物的注意或控制由紧变松

免费例句

大家都喜欢出去走走放松一下。

Dàjiā dōu xǐhuān chūqù zǒuzǒu fàngsōng yíxià.

HSK3

Mọi người đều thích đi chơi để thư giãn.

Everyone likes to go out for a walk and relax.

我们一起去散步放松一下。

Wǒmen yīqǐ qù sànbù fàngsōng yīxià.

HSK4

Chúng ta cùng nhau đi dạo để thư giãn.

Let's go for a walk together to relax.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50