WinHSK

放牧

HSK7-9v
0 · Lv.1
fànɡmù

thả; chăn (gia súc)

graze; herd; stock 放牧 地 grazing land 在山坡上 放牧 牛羊 graze/herd cattle and sheep on the slope [ 相关词条 ] 放牧期 [名] grazing season/period

漢越 phóng mục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牧放
义项 vHSK7-9

thả; chăn (gia súc)

牧放

免费例句

孩子跟着爷爷一起放羊。

háizi gēnzhe yéye yìqǐ fàngyáng.

HSK5

Đứa trẻ theo ông đi chăn đàn cừu.

The child followed his grandfather to graze the sheep.

一个牧民养了几十只羊,他白天放牧,晚上则把羊赶进一个用柴草和木桩围起来的羊圈内。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan