WinHSK

放着

HSK3v
0 · Lv.1
fàngzhe

để; đặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

电脑放在书桌上。

Diànnǎo fàng zài shūzhuō shàng.

HSK1

Máy tính để trên bàn học.

The computer is placed on the desk.

衣服放在椅子上。

Yīfu fàng zài yǐzi shàng.

HSK1

Quần áo để trên ghế.

The clothes are on the chair.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan