拼
放箭
HSK6v 0 · Lv.1
fàngjiàn
bắn cung; bắn tên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用弓射箭时握住及放松箭的方式:射箭
- 放箭是指用弓箭射出箭矢的动作。
等级
义项 ①v≈HSK6
bắn cung; bắn tên
用弓射箭时握住及放松箭的方式:射箭
免费例句
我一箭射中了目标。
Wǒ yī jiàn shè zhòng le mùbiāo.
≈HSK5
Tôi bắn một mũi tên trúng mục tiêu.
I shot an arrow and hit the target.
义项 ②v≈HSK6
buông tên; bắn tên; phóng tên
放箭是指用弓箭射出箭矢的动作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分