拼
放箭
HSK6v 0 · Lv.1
fàngjiàn
bắn cung; bắn tên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我一箭射中了目标。
Wǒ yī jiàn shè zhòng le mùbiāo.
≈HSK5
Tôi bắn một mũi tên trúng mục tiêu.
I shot an arrow and hit the target.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắn cung; bắn tên
我一箭射中了目标。
Wǒ yī jiàn shè zhòng le mùbiāo.
Tôi bắn một mũi tên trúng mục tiêu.
I shot an arrow and hit the target.