WinHSK

放纵

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
fàngzòng

buông thả; nuông chiều

self-indulgent; intemperate; undisciplined 放纵 不羁 uninhibited/unbridled indulgence 性 放纵 permissiveness in sex 行为 放纵 intemperate conduct 生活 放纵 lead a wild/riotous life

漢越 phóng túng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纵容;不加约束
  2. 不守规矩;没有礼貌
义项 vHSK7-9

buông thả; nuông chiều

纵容;不加约束

免费例句

他不能再放纵自己了。

Tā bùnéng zài fàngzòng zìjǐ le.

HSK6

Anh ấy không thể buông thả bản thân nữa.

He can no longer indulge himself.

她放纵自己的欲望。

Tā fàngzòng zìjǐ de yùwàng.

HSK6

Cô ấy buông thả những ham muốn của mình.

She indulges her desires.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

vô lễ; sàm sỡ; hỗn láo

不守规矩;没有礼貌

免费例句

他不懂事,太放纵了。

Tā bù dǒngshì, tài fàngzòng le.

HSK5

Anh ta không biết điều, quá hỗn láo.

He is immature and too unrestrained.

他的行为很骄奢放纵。

Tā de xíngwéi hěn jiāoshē fàngzòng.

HSK5

Hành vi của anh ta rất vô lễ.

His behavior is very extravagant and indulgent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50