拼
贪婪放纵
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tānlánfàngzòng
tham lam phóng khoáng
漢越
字解构
Phân tích chữ贪tānHSK7-9tham; tham lam; tham ô婪lánHSK7-9tham lam放fàngHSK3để; cất; đặt纵zòngHSK7-9dọc; chiều dọc; thẳng tắp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分