WinHSK

放缓

HSK5v
0 · Lv.1
fànghuǎn

chậm lại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

城市人口增长放缓。

Chéngshì rénkǒu zēngzhǎng fànghuǎn.

HSK5

Biên độ tăng trưởng dân số thành phố đã chậm lại.

The urban population growth has slowed down.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan