WinHSK

放置

HSK7-9v
0 · Lv.1
fàngzhì

để; đặt; cất

place; put; lay up; put/set aside 把机器 放置 不用 lay the machines aside 把花圈 放置 在墓前 place a wreath at a tomb

漢越 phóng trí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安放;搁置
义项 vHSK7-9

để; đặt; cất

安放;搁置

免费例句

药品要放置在阴凉处。

Yàopǐn yào fàngzhì zài yīnliáng chù.

HSK4

Thuốc nên để nơi thoáng mát.

Medicines should be placed in a cool place.

但需注意,山泉水不宜放置过久,最好及时饮用。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan