拼
放置
HSK7-9v 0 · Lv.1
fàngzhì
để; đặt; cất
place; put; lay up; put/set aside 把机器 放置 不用 lay the machines aside 把花圈 放置 在墓前 place a wreath at a tomb
漢越 phóng trí
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分