拼
政坛
HSK6n 0 · Lv.1
zhèngtán
chính trường; giới chính trị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她突然退出了政坛。
Tā tūrán tuìchū le zhèngtán.
≈HSK6
Cô ấy đột ngột rút khỏi chính trường.
She suddenly withdrew from the political arena.
政坛不乏明智之士。
Zhèngtán bù fá míngzhì zhī shì.
≈HSK6
Chính trường không thiếu người sáng suốt.
The political arena is not lacking in wise people.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分